So sánh lệ phí visa du lịch các nước
Việc tính toán và sử dụng ngân sách hợp lý là điều mà mọi khách hàng đều quan tâm. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn đánh giá lợi ích và sự chuyển đổi mà mỗi loại visa mang lại.
| Quốc gia | Lệ phí cơ bản (Dự kiến) | Thời gian xét duyệt |
| Nhật Bản | ~650.000 VNĐ | 8 – 15 ngày |
| Hàn Quốc | ~20 – 80 USD | 10 – 15 ngày |
| Mỹ (B1/B2) | 185 USD | Tùy lịch hẹn |
| Schengen | 80 – 90 EUR | 15 – 30 ngày |
Các chi phí phát sinh cần lưu ý
Ngoài lệ phí nộp cho lãnh sự, bạn cần tính toán thêm các chi phí như dịch thuật, bảo hiểm du lịch và phí dịch vụ tại các trung tâm tiếp nhận. Hãy luôn chuẩn bị một khoản dự phòng để xử lý các tình huống bất ngờ phát sinh trong quy trình.
